genus melia
Định nghĩa
Danh từ: (Thực vật học) Chi xoan, một chi thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm các loài cây rụng lá có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ và Úc, với lá giống như lá của cây tần bì.
Ví dụ sử dụng
- (Chi xoan bao gồm cây neem, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.)
- (Các nhà thực vật học phân loại một số loài vào chi xoan do cấu trúc lá tương tự nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus melia" thường được dùng trong các văn bản phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
- The classification of genus melia has been revised based on recent DNA studies. (Việc phân loại chi xoan đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu DNA gần đây.)
- Trong nông nghiệp và dược liệu, genus melia được nhắc đến khi nói về các loài cây có giá trị như xoan (Melia azedarach) hoặc neem (Azadirachta indica, trước đây thuộc chi này).
- Extracts from genus melia plants are used as natural pesticides. (Chiết xuất từ các cây thuộc chi xoan được dùng làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Meliaceae (danh từ): Họ Xoan, họ thực vật chứa chi .
- The Meliaceae family includes mahogany trees as well. (Họ Xoan cũng bao gồm các cây gụ.)
- Melia azedarach (danh từ): Loài xoan ta, một loài điển hình trong chi .
- Melia azedarach is commonly known as the bead tree. (Xoan ta thường được gọi là cây hạt chuỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Chi xoan: Tên tiếng Việt phổ biến của .
- Melia (dạng rút gọn): Đôi khi được dùng thay thế trong các ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi xoan: chỉ các loài thực vật nằm trong .
- Các loài thuộc chi xoan thường có quả độc đối với con người. (Species in genus melia often have poisonous fruits for humans.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus melia do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.